OM SYSTEM OM-5 Mark II | Chính hãng
- Hoàn tiền nếu không nhận được hàng hoặc thiếu hàng
- Bồi thường nếu sản phẩm không đúng theo mô tả
- Trả lại hàng khi sản phẩm không đúng theo mô tả
Mô tả sản phẩm
OM SYSTEM OM-5 Mark II – Người bạn đồng hành đáng tin cậy, sẵn sàng cho mọi hành trình
Phiên bản nâng cấp từ dòng OM-5 được tin cậy bấy lâu, OM SYSTEM OM-5 Mark II mang đến những cải tiến trọng yếu dựa trên phản hồi thực tế từ cộng đồng sáng tạo đam mê khám phá thiên nhiên. Nhỏ gọn, nhẹ, và được thiết kế chống bụi, chống nước, phiên bản này tiếp tục là lựa chọn hàng đầu trong mọi địa hình và điều kiện thời tiết.
Với khả năng xử lý linh hoạt, loạt công cụ sáng tạo mới, và hiệu suất vận hành vượt trội, OM-5 Mark II là chiếc máy ảnh Micro Four Thirds lý tưởng cho những ai yêu thích sự phiêu lưu, nhưng vẫn đòi hỏi chất lượng và độ tin cậy cao nhất.

Tính năng nổi bật
- Hệ thống nhỏ gọn, cơ động tối ưu: Dễ dàng mang theo và sẵn sàng tác nghiệp mọi lúc mọi nơi. Thiết kế tay cầm mới giúp cải thiện công thái học, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và thoải mái hơn.
- Chống rung 5 trục lên đến 6.5 stops, hàng đầu phân khúc: Cho phép chụp ảnh sắc nét ngay cả khi chụp cầm tay trong điều kiện thiếu sáng hay tốc độ thấp.
- Cổng USB-C mới: Hỗ trợ sạc bằng pin dự phòng, lý tưởng cho các buổi chụp ngoài trời kéo dài.
- Chế độ OM-Cinema 1 và 2 mới: Ghi hình video 4K điện ảnh chuyên nghiệp ngay trên máy.
- Menu điều khiển theo chuẩn OM-1: Giao diện trực quan, dễ điều chỉnh, giúp cải thiện hiệu quả thao tác và chất lượng ảnh.
- Ba phiên bản màu sắc: Black, Silver và Sand Beige phiên bản giới hạn, lấy cảm hứng từ thiên nhiên – hoàn hảo cho các nhiếp ảnh gia yêu thích khám phá.
- Chống chịu thời tiết vượt trội (IPX53): Hoạt động bền bỉ trong mưa, tuyết, hoặc ở nhiệt độ thấp đến -10°C.
- Nút CP chuyên dụng: Truy cập nhanh vào các tính năng nhiếp ảnh tính toán (computational photography) tiên tiến như High-Res Shot, Live ND, HDR, Focus Stacking,…

Nhỏ gọn mà mạnh mẽ – Sẵn sàng cho mọi chuyến đi
OM-5 Mark II sở hữu kích thước chỉ khoảng 125,3 × 85,2 × 52,0 mm và trọng lượng chỉ 418 g (bao gồm pin và thẻ nhớ). Khi kết hợp với ống kính M.Zuiko Digital ED 12-45mm F4.0 PRO, tổng trọng lượng cũng chỉ khoảng 672 g – một bộ máy lý tưởng cho những ai muốn du hành nhẹ nhưng vẫn chụp được những khoảnh khắc ấn tượng.
Hệ thống chống rung 5 trục trong thân máy hỗ trợ bù rung lên đến 6.5 bước (trung tâm ảnh), hoặc 7.5 bước khi kết hợp chống rung đồng bộ (Sync IS) với ống kính tương thích – mang lại khả năng chụp ảnh cầm tay vượt trội trong mọi điều kiện.

Chất lượng hình ảnh cao, hiệu suất lấy nét vượt trội
Cảm biến Live MOS 20.4MP kết hợp cùng bộ xử lý TruePic IX giúp tái tạo dải chuyển tông mượt mà, kiểm soát nhiễu tốt, và duy trì chất lượng ảnh cao ngay cả ở ISO cao. Hệ thống AF theo pha 121 điểm dạng cross-type cho tốc độ lấy nét nhanh và độ chính xác cao trong mọi tình huống chụp.

Thiết kế lấy cảm hứng từ thiên nhiên – Linh hoạt trong môi trường khắc nghiệt
Ba tùy chọn màu thân máy gồm: Black – Silver – Sand Beige (phiên bản giới hạn). Thiết kế tay cầm công thái học với gờ tỳ ngón cho cảm giác chắc chắn, bề mặt trơn mịn dễ lau sạch bụi bẩn sau mỗi chuyến đi.
Thân máy đạt chuẩn chống thời tiết IPX53 và chống đóng băng tới -10°C – ngang tầm với dòng flagship OM-1 Mark II. Ngoài ra, hệ thống Supersonic Wave Filter (SSWF) rung siêu âm hơn 30.000 lần/giây khi bật máy giúp loại bỏ bụi khỏi cảm biến, bảo vệ hình ảnh sạch sẽ dù thay ống kính ngoài trời.

Nhiếp ảnh tính toán – Sáng tạo không giới hạn
Với nút CP (Computational Photography) chuyên dụng, người dùng có thể truy cập nhanh đến loạt tính năng nhiếp ảnh cao cấp từng chỉ khả dụng qua phần mềm hậu kỳ:

- High-Res Shot (Cầm tay / Tripod) – Tăng độ phân giải ảnh lên đến 50MP hoặc hơn
- Live ND (ND2 đến ND16) – Mô phỏng hiệu ứng phơi sáng dài trực tiếp trên máy
- Focus Stacking – Tạo ảnh độ sâu trường ảnh mở rộng
- HDR, Multiple Exposure, Live Composite, Pro Capture
- Night Vision, Starry Sky AF, Night View Mode – Hỗ trợ chụp đêm và thiên văn học không cần tripod

Quay phim chuyên nghiệp dễ dàng
OM-5 Mark II hỗ trợ quay video độ phân giải 4k 30fps cùng với các chế độ màu sắc điện ảnh OM-Cinema1 / Cinema2, tích hợp đèn báo ghi hình (tally light) và khả năng đặt tên tuỳ chỉnh cho các chế độ chụp (tối đa 12 ký tự). Đây là công cụ lý tưởng để vừa chụp ảnh chất lượng cao, vừa quay phim linh hoạt cho các nhà sáng tạo nội dung.
Máy cũng hỗ trợ chế độ OM-Log, cho phép dựng màu (color grading) chuyên nghiệp trong hậu kỳ. Với OM-Log, bạn có thể quay video với dải tương phản rộng, hạn chế hiện tượng cháy sáng hay mất chi tiết ở vùng tối – mang lại tự do sáng tạo tối đa trong quá trình quay và hậu kỳ.

Chế độ Digital Tele-converter – Phóng đại vượt giới hạn tiêu cự, vẫn giữ chất lượng 20MP
Tính năng Digital Tele-converter cho phép phóng đại hình ảnh vượt ngoài tiêu cự thực của ống kính đang sử dụng, mang đến khả năng zoom xa hơn mà vẫn duy trì độ phân giải cao tới 20 megapixel.
Khác với việc đơn thuần crop ảnh 2x, chế độ này sử dụng công nghệ bù điểm ảnh (pixel completion) thông minh để tái tạo đầy đủ khung hình với độ chi tiết và chất lượng vượt trội. Tính năng này đặc biệt hữu ích trong những tình huống mà tiêu cự ống kính không đủ dài, hoặc khi cần tăng độ phóng đại mà không thể thay đổi vị trí chụp hay đổi ống kính – ví dụ như chụp chim, động vật hoang dã, hay các chủ thể ở khoảng cách xa.

Tùy chỉnh tông màu và độ bão hòa với Color Creator – Tạo nên chất ảnh mang đậm cá tính
Tính năng Color Creator cho phép bạn tự do điều chỉnh tông màu (hue) và độ bão hòa màu sắc (saturation), giúp tái hiện không gian và cảm xúc theo đúng ý đồ thị giác.
Ví dụ, bạn có thể làm nổi bật vẻ huyền bí của những mảng rêu trong rừng sâu bằng cách tinh chỉnh sắc xanh và mức độ bão hòa – từ đó tạo ra những bức ảnh mang chất riêng, đầy chiều sâu cảm xúc. Với Color Creator, bạn kiểm soát hoàn toàn màu sắc trong khung hình, biến ý tưởng thành hình ảnh chân thực đúng như bạn hình dung.

Pro Capture – Ghi lại khoảnh khắc trước khi bạn bấm máy
Tính năng Pro Capture giúp bạn nắm bắt những khoảnh khắc ngắn ngủi mà độ trễ thông thường khiến việc chụp trở nên bất khả thi. Khi bạn nhấn nửa nút chụp (1st release), máy bắt đầu ghi lại hình ảnh với độ phân giải 20MP. Khi nhấn hoàn toàn nút chụp (2nd release), máy sẽ lưu lại tối đa 14 khung hình gần nhất đã được ghi trước đó. Tốc độ chụp liên tục có thể đạt tới 30 khung hình/giây, và chức năng này cũng hỗ trợ chụp liên tục ở định dạng RAW – lý tưởng cho những nhiếp ảnh gia cần chất lượng tối ưu.
Với Pro Capture, bạn dễ dàng ghi lại những khoảnh khắc tưởng chừng không thể – như giây phút cánh bướm bay lên, hay chim rừng cất cánh – mà không bao giờ bỏ lỡ thời điểm quyết định.

Phần mềm hỗ trợ mạnh mẽ
OM Image Share (OI.Share): Kết nối smartphone, truyền ảnh nhanh, điều khiển từ xa, nâng cấp firmware, sao lưu cài đặt.
OM Workspace: Phần mềm chỉnh sửa chuyên sâu, hỗ trợ xử lý RAW, giảm nhiễu bằng AI, điều chỉnh đường cong tông màu và khử sương (dehaze).

OM SYSTEM OM-5 Mark II – Được tạo ra cho những nhà sáng tạo thích khám phá, đòi hỏi hiệu năng thực sự từ thiết bị của họ, nhưng không chấp nhận đánh đổi sự gọn nhẹ và tính cơ động.
Thông số kỹ thuật
| Ngàm ống kính | Micro Four Thirds |
| Độ phân giải cảm biến | 20.4 Megapixel |
| Cảm biến hình ảnh | 4/3 Live MOS Sensor - 17.4 mm x 13.0 mm (Micro Four Thirds) |
| Cảm biến Crop (Quy đổi 35mm) | Hệ số crop: 2x |
| Ổn định hình ảnh | Hệ thống ổn định hình ảnh 5 trục nhỏ gọn (6,5 bước trong thân máy, 7,5 bước với ống kính tương thích sync-IS) Chế độ chống rung (1) S-I.S. 1 (Chống rung toàn diện) (2) S-I.S. 2 (chống rung theo chiều ngang) (3) S-I.S. 3 (Chống rung theo chiều dọc) (4) S-I.S. Tự động |
| Built-in ND Filter | Không |
| Phơi sáng | |
| Kiểu màn trập | Màn trập cơ học và màn trập điện tử |
| Tốc độ màn trập | Tốc độ màn trập cơ học: 1/8000 giây đến 60 giây Màn trập điện tử (Chế độ im lặng) "1/32000 ~ 60 giây |
| Chế độ Bulb/Time | Có |
| Phạm vi độ nhạy ISO | Tốc độ ISO Tự động hoàn toàn ISO LOW (tương đương với ISO 64) - ISO 6400 Thủ công ISO LOW (tương đương với ISO 64, ISO 100) ISO 200 - ISO 25600 |
| Phương pháp đo sáng | Center-weighted Average, Highlight, Multi-Zone, Spot |
| Các chế độ phơi sáng | Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority |
| Bù phơi sáng | -5 đến +5 EV (Bước 1/3, 1/2, 1 EV) |
| Phạm vi đo sáng | -2 đến 20 EV |
| Cân bằng trắng | AWB, Custom, Flash, Fluorescent, Overcast, Shade, Sunlight, Tungsten, Underwater |
| Chụp liên tục | Tốc độ chụp liên tiếp tối đa [Chụp liên tiếp] khoảng 6fps với tùy chọn 1-6 fps [Chụp liên tiếp chống rung] khoảng 5,5 fps với tùy chọn 1-6 fps "[Chụp liên tiếp im lặng H] khoảng 30 fps với tùy chọn 15, 20, 30 fps *Lấy nét và phơi sáng cố định ở khung hình đầu tiên." [Chụp liên tiếp im lặng] khoảng 10 fps với tùy chọn 1-10 fps "[Pro Capture H] khoảng 30 fps với tùy chọn 15, 20, 30 fps * Không thể sử dụng tốc độ màn trập và đèn flash chậm hơn *Lấy nét và phơi sáng cố định ở khung hình đầu tiên." "[Pro Capture] khoảng 10 khung hình/giây *Không thể sử dụng tốc độ màn trập chậm hơn và đèn flash. *Ống kính tương thích bị giới hạn. *Khẩu độ tối thiểu là f/8." |
| Interval Recording | Có |
| Chụp ảnh tĩnh | |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 (Mặc định), 3:2, 16:9, 1:1, 3:4 |
| Định dạng tệp hình ảnh | RAW + JPEG Kích thước ảnh ghi ảnh [RAW] 5184 x 3888 điểm ảnh, [JPEG] 5184 x 3888 điểm ảnh đến 1024 x 768 điểm ảnh |
| Bit Depth | 12 bit |
| Live ND | (ND2 / 4 / 8 / 16 ) |
| High Res Shot | Handheld High Res Shot "JPEG (50M) 8160 x 6120 JPEG (25M) 5760 x 4320 RAW 8160 x 6120" Tripod High Res Shot JPEG (50M) 8160 x 6120 JPEG (25M) 5760 x 4320 RAW 10368 x 7776 |
| Live Composite | Có |
| Multi Exposure | 2 khung hình |
| Quay video | |
| Chế độ ghi video | Quay video Định dạng quay video MOV(MPEG-4AVC/H.264) "4096 x 2160 (C4K) Tốc độ ghi 48kHz/16bit" 24p / IPB(Xấp xỉ 237Mbps) "4096 x 2160 (C4K) Tốc độ ghi 96kHz/24bit" 24p / IPB(Xấp xỉ 240Mbps) "3840 x 2160 (4K) Tốc độ ghi 48kHz/16bit" 30p, 25p, 24p / IPB(Xấp xỉ 102Mbps) "3840 x 2160 (4K) Tốc độ ghi 96kHz/24bit" 30p, 25p, 24p / IPB(Xấp xỉ 105Mbps) "1920 x 1080 (FHD) Tốc độ ghi 48kHz/16bit" "30p, 25p, 24p / ALL-I (Xấp xỉ 202Mbps), LongGOP (Xấp xỉ 30Mbps) 60p, 50p / LongGOP (Xấp xỉ 52Mbps)" "1920 x 1080 (FHD) Tốc độ ghi 96kHz/24bit" "30p, 25p, 24p / ALL-I (Xấp xỉ 205Mbps), LongGOP (Xấp xỉ 33Mbps) 60p, 50p / LongGOP (Xấp xỉ 55Mbps)" |
| Chế độ ghi video bên ngoài | Không |
| Supports Slow/Quick Motion | Phim tua nhanh thời gian "3840 x 2160 (4K) / 5fps, 10fps, 15fps, 30fps 1920 x 1080 (FHD) / 5fps, 10fps, 15fps, 30fps" Phim S&Q (Chuyển động chậm / Phim nhanh) "Tốc độ khung hình ghi: 120fps, 60fps, 50fps, 30fps, 25fps, 24fps, 15fps, 12fps, 8fps, 6fps, 3fps, 2fps, 1fps |
| Gamma Curve | Flat, OM-Log400, OM-Cinema1, OM-Cinema2 |
| Micrô tích hợp | Stereo |
| Ghi âm thanh | Recording Format Waveform (16-bit stereo linear PCM, 48kHz sampling rate) High-Resolution Audio Recording Stereo Linear PCM, 24-bit, 96kHz sampling rate |
| Cổng kết nối | |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x khe SD, SDHC (UHS-I / II), SDXC(UHS-I / II) |
| Video I/O | Micro HDMI |
| Âm thanh I/O | 3.5 mm |
| Nguồn I/O | USB-C |
| Các đầu I/O khác | 1x Đầu ra đồng bộ hóa Flash PC 1x Đầu vào/Đầu ra dữ liệu USB-C (Chia sẻ với Đầu vào nguồn) |
| Không dây | 2,4 / 5 GHz Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 4.2 |
| Tương thích với ứng dụng di động | Tên ứng dụng: OM Image Share Chức năng: Truy cập tệp đã lưu trữ, Điều khiển từ xa, Xem nguồn cấp dữ liệu trực tiếp |
| Định vị toàn cầu (GPS, GLONASS, v.v.) | GPS *Thông qua điện thoại thông minh được kết nối |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | Kích thước 3 inch, tỷ lệ rộng 3:2 |
| Độ phân giải | 1,04 triệu điểm ảnh |
| Loại màn hình | Màn hình LCD cảm ứng đa góc |
| Kính ngắm | |
| Loại kính ngắm | Kính ngắm điện tử OLED |
| Độ phân giải kính ngắm | 2,36 triệu điểm ảnh |
| Điểm mắt | 27mm |
| Phạm vi phủ sóng | 100% |
| Độ phóng đại | 1,23X*1 - 1,37X*2 |
| Diopter adjustment | 4 đến +2 |
| Lấy nét | |
| Kiểu lấy nét | AF phát hiện pha và các điểm AF dựa trên độ tương phản |
| Chế độ lấy nét | Single-shot AF (S-AF), Continuous AF (C-AF), Manual focus (MF), One-shot AF + Focus Manual (S-AF + MF), Continuous AF + Manual Focus (C-AF + MF), Tracking Focus (C-AF + TR)*, Tracking Focus + Manual Focus (C-AF + TR + MF)*, Default Manual Focus (Preset MF), Starry Sky Focus (S-AF), Starry Sky AF (S-AF), Starry Sky Focus (S-AF + MF) |
| Điểm lấy nét tự động | Điểm AF phát hiện pha chéo (121 điểm), điểm AF tương phản (121 điểm) Chế độ chọn tiêu điểm (1) Tất cả các điểm lấy nét (121 điểm) (2) Lấy nét tự động một điểm (bình thường, tốt) (3) Lấy nét tự động theo vùng (5 điểm, 9 điểm, 25 điểm) |
| Đèn flash | |
| Đèn Flash/Đèn tích hợp | Không |
| Chế độ đèn Flash | Fill-in, Flash Off, Slow, Manual |
| Tốc độ đồng bộ tối đa | 1/250 giây |
| Bù đèn Flash | ±3 EV |
| Hệ thống đèn Flash chuyên dụng | TTL Auto, Manual, Auto, Super FP |
| Kết nối đèn Flash ngoài | FL-900R, FL-700WR, STF-8 |
| Khác | |
| Pin | Pin Li-ion BLS-50 |
| Giá đỡ đế | 1x Hot Shoe |
| Tripod Mount Thread | 1x 1/4"-20 cái (Phía dưới) |
| Vật liệu chế tạo | Hợp kim Magie |
| Điều kiện hoạt động | -10℃ ~ +40℃ |
| Điều kiện bảo quản | -20 ~ +60℃ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 125.3mm(W) x 85.2mm(H) x 52.0mm(D) |
| Trọng lượng | 418g ( pin, thẻ nhớ) 370g ( thân máy) |